Never eat alone : (Biểu ghi số 3009)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 00941cam a2200313 i 4500
001 - Mã điều khiển
Trường điều khiển 18171349
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển 3
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20180228103802.0
008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 140530s2014 nyu 000 0 eng
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 9780385346658 (hbk.)
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 0385346654 (hbk.)
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 9780553418767 (pbk.)
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 0553418769 (pbk.)
040 ## - Nguồn biên mục
Cơ quan biên mục gốc DLC
Ngôn ngữ biên mục eng
Các thỏa thuận cho việc mô tả AACR2
Cơ quan sao chép DLC
082 ## - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số ấn bản 23
Chỉ số phân loại 658.409
100 1# - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên riêng Ferrazzi, Keith.
245 10 - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính Never eat alone :
Phần còn lại của nhan đề (Nhan đề song song, phụ đề,...) and other secrets to success, one relationship at a time /
Thông tin trách nhiệm Keith Ferrazzi and Tahl Raz.
250 ## - Thông tin về lần xuất bản
Thông tin về lần xuất bản Expanded and updated [edition].
264 #1 - PRODUCTION, PUBLICATION, DISTRIBUTION, MANUFACTURE, AND COPYRIGHT NOTICE
Place of production, publication, distribution, manufacture New York :
Name of producer, publisher, distributor, manufacturer Crown Business,
Date of production, publication, distribution, manufacture, or copyright notice [2014]
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang xvii, 379 pages ;
Khổ 25 cm
650 #0 - Mục từ bổ trợ chủ đề -- Thuật ngữ chủ điểm
Thuật ngữ chủ điểm hoặc địa danh cấu thành mục từ Success in business.
650 #0 - Mục từ bổ trợ chủ đề -- Thuật ngữ chủ điểm
Thuật ngữ chủ điểm hoặc địa danh cấu thành mục từ Business networks.
650 #0 - Mục từ bổ trợ chủ đề -- Thuật ngữ chủ điểm
Thuật ngữ chủ điểm hoặc địa danh cấu thành mục từ Online social networks.
650 #0 - Mục từ bổ trợ chủ đề -- Thuật ngữ chủ điểm
Thuật ngữ chủ điểm hoặc địa danh cấu thành mục từ Generosity.
650 #0 - Mục từ bổ trợ chủ đề -- Thuật ngữ chủ điểm
Thuật ngữ chủ điểm hoặc địa danh cấu thành mục từ Interpersonal relations.
650 #0 - Mục từ bổ trợ chủ đề -- Thuật ngữ chủ điểm
Thuật ngữ chủ điểm hoặc địa danh cấu thành mục từ Public relations.
700 1# - Mục từ bổ trợ -- Tên riêng
Tên riêng Raz, Tahl.
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Nguồn phân loại
Dạng tài liệu mặc định (Koha) Sách tham khảo
ĐKCB
Thư viện hiện tại Ký hiệu phân loại Đăng ký cá biệt Loại khỏi lưu thông Ngày bổ sung Nguồn phân loại Ngày áp dụng giá thay thế Cập nhật lần cuối Thư viện sở hữu Trạng thái mất tài liệu Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Kiểu tài liệu
Thư viện DL658.409NB000009 2018-02-28 2018-02-282018-02-28Thư viện DLSẵn sàngSẵn sàngSẵn sàngSách tham khảo
Thư viện DL658.409NB000010 2018-02-28 2018-02-282018-02-28Thư viện DLSẵn sàngSẵn sàngSẵn sàngSách tham khảo

Được phát triển bởi D&L